deciduous tooth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng sữa: Một trong số những chiếc răng đầu tiên, tạm thời, mọc ở động vật có vú khi còn nhỏ và sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn. Ở người, trẻ em thường có tổng cộng 20 chiếc răng sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My daughter just lost her first deciduous tooth. (Con gái tôi vừa mới rụng chiếc răng sữa đầu tiên.)
- Proper care of deciduous teeth is important for the health of permanent teeth. (Việc chăm sóc đúng cách răng sữa rất quan trọng cho sức khỏe của răng vĩnh viễn.)
- The dentist explained that cavities in deciduous teeth still need to be treated. (Nha sĩ giải thích rằng sâu răng ở răng sữa vẫn cần được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shed/lose a deciduous tooth": rụng/mất một chiếc răng sữa.
- It's a milestone when a child starts to shed their deciduous teeth. (Đó là một cột mốc quan trọng khi một đứa trẻ bắt đầu rụng răng sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Primary tooth (n): răng sữa (từ đồng nghĩa thông dụng khác).
- Baby tooth (n): răng sữa (từ thông dụng trong đời sống hàng ngày).
- Milk tooth (n): răng sữa (cách gọi khác).
- Permanent tooth (n): răng vĩnh viễn (răng thay thế răng sữa).
Từ đồng nghĩa
- Baby tooth: răng sữa.
- Milk tooth: răng sữa.
- Primary tooth: răng sữa (răng chính đầu tiên).
Cụm từ liên quan
- Deciduous dentition: bộ răng sữa (toàn bộ 20 chiếc răng sữa).
- The deciduous dentition is complete by around age three. (Bộ răng sữa hoàn thiện vào khoảng ba tuổi.)